巡邏艇
tuần la đĩnh
Hán Việt: tuần la đĩnh · Pinyin: xún luó tǐng
Tổng quan
thuyền tuần tra
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền tuần tra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種小型作戰艦艇。僅配備小型火炮或機槍,及探照燈等照明設施。海軍常用來巡邏近岸或河道中等地域,緝私單位亦常用作緝私的裝備。
Eng
- CC-CEDICT patrol boat
- Cihui patrol boat