巢寄生 cháo jì shēng · sào kí sanh Hán Việt: sào kí sanh · Pinyin: cháo jì shēng Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 寄 (kí) + 生 (sanh)Pinyincháo jì shēngHán Việtsào kí sanhCấu tạo巢 + 寄 + 生 · sào + kí + sanh nghĩa thành phần: sào + kí + sanh