巢居子 cháo jū zi · sào cư tử Hán Việt: sào cư tử · Pinyin: cháo jū zi Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 居 (cư) + 子 (tử)Pinyincháo jū ziHán Việtsào cư tửCấu tạo巢 + 居 + 子 · sào + cư + tử nghĩa thành phần: sào + cư + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指隐士。