巢菜靈 sào thái linh Hán Việt: sào thái linh Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 菜 (thái) + 靈 (linh)Hán Việtsào thái linhCấu tạo巢 + 菜 + 靈 · sào + thái + linh nghĩa thành phần: sào + thái + linh Nghĩa EngCihui vicilins