巢菜糖 sào thái đường Hán Việt: sào thái đường Tổng quan Cấu tạo: 巢 (sào) + 菜 (thái) + 糖 (đường)Hán Việtsào thái đườngCấu tạo巢 + 菜 + 糖 · sào + thái + đường nghĩa thành phần: sào + thái + đường Nghĩa EngCihui vicianose