工業券 công nghiệp khoán Hán Việt: công nghiệp khoán Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 券 (khoán)Hán Việtcông nghiệp khoánCấu tạo工 + 業 + 券 · công + nghiệp + khoán nghĩa thành phần: công + nghiệp + khoán Nghĩa EngCihui 工業券 ōngyèquàn n. <PRC> industrial-product coupon issued in the 1960s and 1970s M:¹zhǒng