工業區

gōng yè qū công nghiệp khu

Hán Việt: công nghiệp khu · Pinyin: gōng yè qū

Tổng quan

khu công nghiệp

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu công nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為配合工業使用及發展而劃定的土地使用區,其建築物及土地以供工業及相關活動使用為主。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在几到十几平方千米范围内,以一个或几个大型企业为骨干,再组合一批中小企业组成的工业企业群的所在地。企业间大多数有比较密切的协作关系,或共同利用市政工程设施。工业区是工业枢纽的组成部分。按形成条件和位置不同,可分为城市工业区和矿山工业区。按工业区的性质,可分为专业性工业区和综合性工业区。

Eng

  • CC-CEDICT industrial zone
  • Cihui industrial zone