工业品

gōng yè pǐncông nghiệp phẩm

Hán Việt: công nghiệp phẩm · Pinyin: gōng yè pǐn

Tổng quan

hàng hóa công nghiệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.工业产品。

Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng hóa công nghiệp
  • Google Alex v6 sản phẩm công nghiệp
  • Biên soạn industrial products; manufactured goods

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.工业产品。

Eng

  • Cihui manufactured goods

Đức

  • Handedict Industrieerzeugnis, Industrieprodukt (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业化 · 工业区 · 工业国 · 工业的 · 工业 · 工业主义 · 工业园区 · 工业大学