工業工程

gōng yè gōng chéng công nghiệp công trình

Hán Việt: công nghiệp công trình · Pinyin: gōng yè gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (công) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種運用工程及管理科學以研究、統計、分析的技術,將生產系統之人、物、財力作最有效運用的專業知識。

Eng

  • Cihui 工業工程 ōngyè gōngchéng n. industrial project/engineering M:²jiàn/³xiàng