工業廢水 gōng yè fèi shuǐ · công nghiệp phế thủy Hán Việt: công nghiệp phế thủy · Pinyin: gōng yè fèi shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 廢 (phế) + 水 (thủy)Pinyingōng yè fèi shuǐHán Việtcông nghiệp phế thủyCấu tạo工 + 業 + 廢 + 水 · công + nghiệp + phế + thủy nghĩa thành phần: công + nghiệp + phế + thủy