工業病

gōng yè bìng công nghiệp bệnh

Hán Việt: công nghiệp bệnh · Pinyin: gōng yè bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产业工人的职业病。如苯中毒﹑沥青中毒﹑铅中毒﹑铬中毒﹑硅肺等,主要由安全卫生条件不良引起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产业工人的职业病。如苯中毒﹑沥青中毒﹑铅中毒﹑铬中毒﹑硅肺等,主要由安全卫生条件不良引起。

Eng

  • Cihui 工業病 ōngyèbìng n. diseases of industrial workers