工于绘画 công vu hội họa Hán Việt: công vu hội họa Tổng quan Có sở trường vẽ Cấu tạo: 工 (công) + 于 (vu) + 绘 (hội) + 画 (họa)Hán Việtcông vu hội họaCấu tạo工 + 于 + 绘 + 画 · công + vu + hội + họa nghĩa thành phần: công + vu + hội + họa Nghĩa ViệtCihui Có sở trường vẽ