工人區 công nhân khu Hán Việt: công nhân khu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 人 (nhân) + 區 (khu)Hán Việtcông nhân khuCấu tạo工 + 人 + 區 · công + nhân + khu nghĩa thành phần: công + nhân + khu Nghĩa EngCihui 工人區 ōngrénqū p.w. working-class area M:ge/¹piàn