工人裝

công nhân trang

Hán Việt: công nhân trang

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nhân) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工人裝 ōngrénzhuāng n. worker's clothes/uniform M:²jiàn/¹shēn/tào