工件夾緊 công kiện giáp khẩn Hán Việt: công kiện giáp khẩn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 件 (kiện) + 夾 (giáp) + 緊 (khẩn)Hán Việtcông kiện giáp khẩnCấu tạo工 + 件 + 夾 + 緊 · công + kiện + giáp + khẩn nghĩa thành phần: công + kiện + giáp + khẩn Nghĩa EngCihui workholding