工件调度 công kiện điều độ Hán Việt: công kiện điều độ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 件 (kiện) + 调 (điều) + 度 (độ)Hán Việtcông kiện điều độCấu tạo工 + 件 + 调 + 度 · công + kiện + điều + độ nghĩa thành phần: công + kiện + điều + độ Nghĩa EngCihui job scheduling