工作介紹 gōng zuò jiè shào · công tác giới thiệu Hán Việt: công tác giới thiệu · Pinyin: gōng zuò jiè shào Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 介 (giới) + 紹 (thiệu)Pinyingōng zuò jiè shàoHán Việtcông tác giới thiệuCấu tạo工 + 作 + 介 + 紹 · công + tác + giới + thiệu nghĩa thành phần: công + tác + giới + thiệu