工作會 công tác hội Hán Việt: công tác hội Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 會 (hội)Hán Việtcông tác hộiCấu tạo工 + 作 + 會 · công + tác + hội nghĩa thành phần: công + tác + hội Nghĩa EngCihui 工作會 ōngzuòhuì n. working conference M:ge/³cháng/¹cì