工作列

gōng zuò liè công tác liệt

Hán Việt: công tác liệt · Pinyin: gōng zuò liè

Tổng quan

thanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)

Cấu tạo: (công) + (tác) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh tác vụ (máy tính) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT taskbar (computing) (Tw)
  • Cihui taskbar (computing) (Tw)