工作周 gōngzuòzhōu · công tác chu Hán Việt: công tác chu · Pinyin: gōngzuòzhōu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 周 (chu)PinyingōngzuòzhōuHán Việtcông tác chuCấu tạo工 + 作 + 周 · công + tác + chu nghĩa thành phần: công + tác + chu Nghĩa EngCihui workweek