工作單

gōng zuò dān công tác đan

Hán Việt: công tác đan · Pinyin: gōng zuò dān

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tác) + (đan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成本會計對於工人,所作記錄的卡片,記載此工人分別為各種產品曾作工若干小時。