工作地 công tác địa Hán Việt: công tác địa Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 地 (địa)Hán Việtcông tác địaCấu tạo工 + 作 + 地 · công + tác + địa nghĩa thành phần: công + tác + địa Nghĩa EngCihui 工作地 ōngzuòdì n. workplace