工作天

công tác thiên

Hán Việt: công tác thiên

Tổng quan

ngày công (của một người)

Cấu tạo: (công) + (tác) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày công (của một người)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工作的天數。如:「油漆這棟房子至少要三個工作天!」

Eng

  • Cihui 工作天 ōngzuòtiān n. <TW> man-day