工作委员会

gōng zuò wěi yuán huìcông tác ủy viên hội

Hán Việt: công tác ủy viên hội · Pinyin: gōng zuò wěi yuán huì

Tổng quan

ủy ban công tác

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban công tác
  • Tần suất từ ủy ban công tác

Eng

  • Cihui working committee
  • Tần suất từ working committee

Đức

  • Handedict Arbeitskomitee (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作管理员 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告