工作管理員

gōng zuò guǎn lǐ yuán công tác quản lí viên

Hán Việt: công tác quản lí viên · Pinyin: gōng zuò guǎn lǐ yuán

Tổng quan

(máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)

Cấu tạo: (công) + (tác) + (quản) + (lí) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT (computing) task manager (Tw)
  • Cihui (computing) task manager (Tw)