工作管理员

gōng zuò guǎn lǐ yuáncông tác quản lí viên

Hán Việt: công tác quản lí viên · Pinyin: gōng zuò guǎn lǐ yuán

Tổng quan

(máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý tác vụ
  • Google Alex v6 trình quản lý tác vụ

Eng

  • Cihui (computing) task manager (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告