工作學者 công tác học giả Hán Việt: công tác học giả Tổng quan xem ergonomics Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtcông tác học giảCấu tạo工 + 作 + 學 + 者 · công + tác + học + giả nghĩa thành phần: công + tác + học + giả Nghĩa ViệtCihui xem ergonomics