工作室
công tác thất
Hán Việt: công tác thất · Pinyin: gōng zuò shì
Tổng quan
xưởng | phòng làm việc
Nghĩa
Việt
- Cihui xưởng | phòng làm việc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由個人成立或數人組成,從事專門技術或藝術的工作場所。如:「我們幾個人志趣相投,共同組成了一個室內設計工作室,承接相關業務。」
Eng
- CC-CEDICT studio|workshop
- Cihui studio; workshop
ja
- JMdict workshop