工作小组电脑应用

công tác tiểu tổ điện não ứng dụng

Hán Việt: công tác tiểu tổ điện não ứng dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 小 (tiểu) + 組 (tổ) + 電 (điện) + 腦 (não) + 應 (ứng) + 用 (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui workgroup computing

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用程序编程接口 · 应用系统发展工具 · 应用系统发展标准 · 应用系统命名标准 · 应用系统操作手冊 · 应用系统用戶手冊 · 工作完了的时候 · 工作岗位的安全