应用系统操作手冊

ứng dụng hệ thống thao tác thủ sách

Hán Việt: ứng dụng hệ thống thao tác thủ sách

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 用 (dụng) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 操 (thao) + 作 (tác) + 手 (thủ) + 冊 (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui application operation manual

Từ liên quan

Gần nghĩa

应用程序编程接口 · 应用系统发展工具 · 应用系统发展标准 · 应用系统命名标准 · 应用系统用戶手冊 · 应用对比语言学 · 应用服务提供商 · 应用服務供应商