工作岗位的安全
công tác cương vị đích an toàn
Hán Việt: công tác cương vị đích an toàn · Pinyin: gōng zuò gǎng wèi de ān quán
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 崗 (cương) + 位 (vị) + 的 (đích) + 安 (an) + 全 (toàn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 an toàn lao động
Đức
- Handedict Arbeitssicherheit (S, Wirtsch)