工作日

gōng zuò rì công tác nhật

Hán Việt: công tác nhật · Pinyin: gōng zuò rì

Tổng quan

ngày làm việc | ngày trong tuần

Cấu tạo: (công) + (tác) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày làm việc | ngày trong tuần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一天中,工人按規定做工作的時間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天中按规定做工作的时间; 按规定应该工作的日子本周星期一至星期五是~,星期六和星期天是休息日。
  • Tân Hoa Tự Điển ①一天中按规定做工作的时间。②按规定应该工作的日子本周星期一至星期五是~,星期六和星期天是休息日。

Eng

  • CC-CEDICT workday|working day|weekday
  • Cihui workday; working day; weekday