工作樹 gōng zuò shù · công tác thụ Hán Việt: công tác thụ · Pinyin: gōng zuò shù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 樹 (thụ)Pinyingōng zuò shùHán Việtcông tác thụCấu tạo工 + 作 + 樹 · công + tác + thụ nghĩa thành phần: công + tác + thụ