工作權
công tác quyền
Hán Việt: công tác quyền · Pinyin: gōngzuò quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人民具有工作能力者,國家應予適當的工作機會,並保障就業及擇業的自由。
Eng
- Cihui right to work
Hán Việt: công tác quyền · Pinyin: gōngzuò quán