工作物
công tác vật
Hán Việt: công tác vật
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由工作而造成之物。如房屋、橋梁等。
Eng
- Cihui 工作物 ōngzuòwù n. <law> product of labor (house/bridge/etc.)
ja
- JMdict manufactured article|work|(a) construction|structure