工作犬 gōng zuò quǎn · công tác khuyển Hán Việt: công tác khuyển · Pinyin: gōng zuò quǎn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 犬 (khuyển)Pinyingōng zuò quǎnHán Việtcông tác khuyểnCấu tạo工 + 作 + 犬 · công + tác + khuyển nghĩa thành phần: công + tác + khuyển Nghĩa EngCihui working dog