工作迷 công tác mê Hán Việt: công tác mê Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 作 (tác) + 迷 (mê)Hán Việtcông tác mêCấu tạo工 + 作 + 迷 · công + tác + mê nghĩa thành phần: công + tác + mê Nghĩa EngCihui 工作迷 ōngzuòmí n. workaholic