工作量

gōng zuò liàng công tác lượng

Hán Việt: công tác lượng · Pinyin: gōng zuò liàng

Tổng quan

khối lượng công việc | khối lượng lao động

Cấu tạo: (công) + (tác) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khối lượng công việc | khối lượng lao động

Eng

  • CC-CEDICT workload; volume of work
  • Cihui workload; volume of work