工兵蟻 công binh nghĩ Hán Việt: công binh nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 兵 (binh) + 蟻 (nghĩ)Hán Việtcông binh nghĩCấu tạo工 + 兵 + 蟻 · công + binh + nghĩ nghĩa thành phần: công + binh + nghĩ Nghĩa EngCihui desmergate