工兵蚁

công binh nghĩ

Hán Việt: công binh nghĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 兵 (binh) + 蟻 (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến thợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi desmergate

Eng

  • Cihui desmergate
  • Tần suất từ desmergate

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵蚁 · 工兵 · 工兵部队