工具主义

công cụ chủ nghĩa

Hán Việt: công cụ chủ nghĩa

Tổng quan

(triết học) thuyết công cụ

Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa công cụ
  • Tần suất từ (triết học) thuyết công cụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi instrumentalism

Eng

  • Tần suất từ instrumentalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具制造 · 工具提示 · 工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机 · 工具条 · 工具栏