工具欄

gōng jù lán công cụ lan

Hán Việt: công cụ lan · Pinyin: gōng jù lán

Tổng quan

thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)

Cấu tạo: (công) + (cụ) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT toolbar (in computer software)
  • Cihui toolbar (in computer software)