工具包

gōng jù bāo công cụ bao

Hán Việt: công cụ bao · Pinyin: gōng jù bāo

Tổng quan

bộ công cụ, bộ chương trình tiện ích cho một loạt công việc gì đó

Cấu tạo: (công) + (cụ) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ công cụ, bộ chương trình tiện ích cho một loạt công việc gì đó