工具包

gōng jù bāocông cụ bao

Hán Việt: công cụ bao · Pinyin: gōng jù bāo

Tổng quan

bộ công cụ, bộ chương trình tiện ích cho một loạt công việc gì đó

Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi đựng dụng cụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toolkit

Đức

  • Handedict Werkzeugtasche

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具书 · 工具人 · 工具机 · 工具条 · 工具栏 · 工具格 · 工具箱 · 工具论