工具條
công cụ điều
Hán Việt: công cụ điều · Pinyin: gōng jù tiáo
Tổng quan
thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thanh công cụ
- Tần suất từ thanh công cụ (trong phần mềm máy tính)
Eng
- Cihui toolbar (in computer software)
- Tần suất từ toolbar (in computer software)