工具箱

gōng jù xiāngcông cụ tương

Hán Việt: công cụ tương · Pinyin: gōng jù xiāng

Tổng quan

TƯƠNG, SƯƠNG thùng dụng cụ; hộp đồ nghề

Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp công cụ
  • Biên soạn toolbox; workbox M:ge/²zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kit

Eng

  • JMdict toolbox
  • Cihui toolbox

Đức

  • Handedict Werkzeugkasten (Software-Werkzeugpaket)

ja

  • JMdict 工具箱(こうぐばこ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工具书 · 工具人 · 工具包 · 工具机 · 工具条 · 工具栏 · 工具格 · 工具论