工具論

công cụ luận

Hán Việt: công cụ luận

Tổng quan

phương tiện tư duy, hệ thống lôgic; bản luận về lôgic, tập sách "công cụ" (của A,ri,xtốt)

Cấu tạo: (công) + (cụ) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện tư duy, hệ thống lôgic; bản luận về lôgic, tập sách "công cụ" (của A,ri,xtốt)