工具鋼

gōng jù gāng công cụ cương

Hán Việt: công cụ cương · Pinyin: gōng jù gāng

Tổng quan

thép công cụ

Cấu tạo: (công) + (cụ) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép công cụ。用以製造切削、測量、模壓等各種工具的鋼。
  • Cihui thép công cụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋼的一種。用以製作切削、量測、模具等工具的鋼材。

Eng

  • Cihui 工具鋼 ōngjùgāng n. tool steel