工具間 công cụ gian Hán Việt: công cụ gian Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 具 (cụ) + 間 (gian)Hán Việtcông cụ gianCấu tạo工 + 具 + 間 · công + cụ + gian nghĩa thành phần: công + cụ + gian Nghĩa EngCihui toolroom