工務局

công vụ cục

Hán Việt: công vụ cục

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (vụ) + (cục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 市政府所屬的機構。掌理交通、都市計畫、土木工程、建築管理、公共設施及觀光事業等事項。

Eng

  • Cihui 工務局 ōngwùjú p.w. (municipal) bureau of public works