工廠權 công xưởng quyền Hán Việt: công xưởng quyền Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 權 (quyền)Hán Việtcông xưởng quyềnCấu tạo工 + 廠 + 權 · công + xưởng + quyền nghĩa thành phần: công + xưởng + quyền Nghĩa EngCihui 工廠權 ōngchǎngquán n. factory rights