工廠法 công xưởng pháp Hán Việt: công xưởng pháp Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 廠 (xưởng) + 法 (pháp)Hán Việtcông xưởng phápCấu tạo工 + 廠 + 法 · công + xưởng + pháp nghĩa thành phần: công + xưởng + pháp Nghĩa EngCihui 工廠法 ōngchǎngfǎ n. legislation on factory work M:³xiàng