工商會 gōng shāng huì · công thương hội Hán Việt: công thương hội · Pinyin: gōng shāng huì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 商 (thương) + 會 (hội)Pinyingōng shāng huìHán Việtcông thương hộiCấu tạo工 + 商 + 會 · công + thương + hội nghĩa thành phần: công + thương + hội